métayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm rẽ, tá điền: "métayer" chỉ một người nông dân canh tác trên đất của chủ đất và trả tiền thuê đất bằng một phần sản phẩm thu hoạch được, thường là một nửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le métayer cultive la terre et partage la récolte avec le propriétaire. (Người làm rẽ canh tác đất đai và chia sẻ vụ thu hoạch với chủ đất.)
- Avant la Révolution, de nombreux paysans étaient des métayers. (Trước Cách mạng, nhiều nông dân là tá điền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le métayage": hình thức canh tác làm rẽ, chế độ tá điền.
- Le métayage était un système agricole très répandu. (Chế độ tá điền là một hệ thống nông nghiệp rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Métayère (n.f): nữ tá điền, người làm rẽ nữ.
- Métayage (n.m): chế độ tá điền, hình thức canh tác làm rẽ.
Từ đồng nghĩa
- Fermier: người thuê đất (trả tiền thuê cố định).
- Colon partiaire: người canh tác chia phần (cách gọi khác của métayer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "métayer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "métayer")
danh từ
- người làm rẽ, tá điền