méthanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu chở khí đốt lỏng: Một loại tàu chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG - Gaz Naturel Liquéfié) qua đường biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le méthanier a accosté au terminal spécialisé. (Chiếc tàu chở khí đốt lỏng đã cập bến tại bến chuyên dụng.)
- La construction d'un nouveau méthanier est très coûteuse. (Việc đóng mới một tàu chở khí đốt lỏng rất tốn kém.)
- Ce port peut accueillir les plus grands méthaniers du monde. (Cảng này có thể tiếp đón những chiếc tàu chở khí đốt lỏng lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "méthanier de nouvelle génération": tàu chở khí đốt lỏng thế hệ mới.
- Cette compagnie investit dans des méthanier de nouvelle génération plus efficaces. (Công ty này đầu tư vào các tàu chở khí đốt lỏng thế hệ mới hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Méthane (danh từ giống đực): khí mê-tan, thành phần chính của khí thiên nhiên.
- GNL (Gaz Naturel Liquéfié): Khí thiên nhiên hóa lỏng, là hàng hóa mà vận chuyển.
- Navire-citerne (danh từ giống đực): tàu chở dầu, tàu chở chất lỏng (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Navire transporteur de GNL: tàu vận chuyển khí thiên nhiên hóa lỏng. (Cụm từ mô tả chính xác cùng nghĩa).
danh từ giống đực
- tàu chở khí đốt lỏng