méthane

Học thuật
Thân thiện
méthane

Le méthane est un gaz naturellement présent dans les marais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Metan: Một loại khí không màu, không mùi, dễ cháy, là thành phần chính của khí tự nhiên là hydrocarbon đơn giản nhất (công thức hóa học CH₄). được tạo ra trong tự nhiên từ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện không oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le méthane est un puissant gaz à effet de serre. (Metan là một loại khí nhà kính mạnh.)
    • On peut produire du méthane à partir de déchets organiques. (Người ta có thể sản xuất metan từ chất thải hữu cơ.)
    • La combustion du méthane dégage du dioxyde de carbone et de l'eau. (Sự đốt cháy metan giải phóng carbon dioxide nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émissions de méthane": phát thải khí metan.

    • La réduction des émissions de méthane est cruciale pour le climat. (Việc giảm phát thải khí metan là rất quan trọng đối với khí hậu.)
  • "hydrate de méthane": hydrat metan (hay "băng cháy").

    • Les hydrates de méthane sont des ressources énergétiques potentielles. (Hydrat metan là những nguồn năng lượng tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthanier (n.m): Tàu chở khí hóa lỏng, đặc biệtkhí tự nhiên hóa lỏng (LNG) thành phần chính là metan.

    • Un méthanier transporte du gaz naturel liquéfié. (Một tàu chở khí hóa lỏng vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng.)
  • Méthanisation (n.f): Quá trình sản xuất khí sinh học (biogaz) chứa metan thông qua sự phân hủy kỵ khí chất hữu cơ.

    • La méthanisation des déchets agricoles produit de l'énergie. (Quá trình sản xuất khí sinh học từ chất thải nông nghiệp tạo ra năng lượng.)
  • Méthanique (adj): (Thuộc về) metan.

    • Une molécule méthanique. (Một phân tử metan.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaz des marais: Khí đầm lầy (một tên gọi khác của metan do thường được tạo ra trong các đầm lầy).
  • Gaz naturel: Khí tự nhiên (chứa thành phần chính là metan).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Puits de méthane: Nguồn phát thải metan.

    • Les rizières sont des puits de méthane importants. (Các cánh đồng lúanhững nguồn phát thải metan quan trọng.)
  • Captage du méthane: Thu hồi khí metan.

    • Le captage du méthane dans les décharges permet de produire de l'électricité. (Việc thu hồi khí metan từ các bãi rác cho phép sản xuất điện.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "méthane".

méthane

Le méthane est un gaz naturellement présent dans les marais.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) metan