méthodique

Học thuật
Thân thiện
méthodique

Une personne méthodique range ses livres par couleur sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phương pháp: Chỉ một cách làm việc, suy nghĩ hoặc hành động được tổ chức một cách hệ thống, logic tuân theo một trình tự rõ ràng.
    • tính hệ thống: Miêu tả một người hoặc một quá trình luôn tuân thủ các bước đã định sẵn một cách cẩn thận chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une approche très méthodique pour résoudre les problèmes. (Anh ấy có một cách tiếp cận rất phương pháp để giải quyết vấn đề.)
    • Elle range ses dossiers de manière méthodique. ( ấy sắp xếp hồ sơ của mình một cách hệ thống.)
    • Un travail méthodique est souvent plus efficace. (Một công việc phương pháp thường hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être méthodique dans son travail: Làm việc phương pháp.

    • Pour réussir ce projet complexe, il faut être méthodique dans son travail. (Để thành công trong dự án phức tạp này, cần phải làm việc phương pháp.)
  • Avoir un esprit méthodique: Có một tư duy phương pháp, hệ thống.

    • Les scientifiques doivent avoir un esprit méthodique. (Các nhà khoa học phải có một tư duy phương pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthodiquement (trạng từ): Một cách phương pháp.

    • Il procède méthodiquement à l'analyse des données. (Anh ấy tiến hành phân tích dữ liệu một cách phương pháp.)
  • Méthode (danh từ): Phương pháp.

    • Cette méthode d'apprentissage est très efficace. (Phương pháp học tập này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Systématique: hệ thống, đều đặn.
  • Organisé: tổ chức, ngăn nắp.
  • Ordonné: Trật tự, quy củ.
Từ trái nghĩa
  • Désordonné: Lộn xộn, không trật tự.
  • Chaotique: Hỗn độn.
  • Improvisé: Ứng biến, không kế hoạch trước.
méthodique

Une personne méthodique range ses livres par couleur sur l'étagère.

tính từ
  1. phương pháp
    • Travail méthodique
      việc làm phương pháp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "méthodique"