mù mịt

  1. obscur; sombre
    • Trời mù mịt
      ciel obscur;
    • Đêm mù mịt
      nuit sombre;
    • Tương lai mù mịt
      sombre avenir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mù mịt
Sương mù mù mịt bao phủ ngọn núi vào buổi sáng.