Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - French
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Broad search result for mú in Vietnamese - French dictionary
First
< Previous
5
6
7
8
9
10
11
Next >
Last
vào mẩy
vác mặt
vân mẫu
vênh mặt
vạc mặt
vạch mắt
vạch mặt
vải mảnh
vảy mạc
vận mạch
vận mạng
vắng mặt
vằm mặt
vẻ mặt
vừa mắt
vữa động mạch
vững mạnh
vỗ mặt
vị mặt
văng mạng
võng mạc
võng mạc
vong mạng
vuốt mắt
vui mắt
xanh lá mạ
xanh mắt
xanh mặt
xám mặt
xám mặt
xáp mặt
xâm mặt
xíu mại
xạu mặt
xấu múa
xấu mặt
xắc mắc
xử vắng mặt
xị mặt
xem mạch
xem mặt
xơ múi
yêu mến
yến mạch
First
< Previous
5
6
7
8
9
10
11
Next >
Last