múa mép

  1. Trổ tài nói năng: Mới vẽ dăm ba câu tiếng Anh đi đâu cũng múa mép.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

múa mép
Một cậu bé đang múa mép khoe khoang về điểm số của mình.