mũm mỉm

  1. Chubby, plump (nói về trẻ em)
    • Thằng trông rất mũm mỉm
      The baby looks very chubby

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mũm mỉm"

mũm mỉm
Em bé có đôi má mũm mỉm đang cười tươi.