mưu sĩ

  1. (từ ) Strategist-adviser, adviser, mastermind

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mưu sĩ"

mưu sĩ
Mưu sĩ đang chỉ trên bản đồ chiến lược.