mảnh mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mảnh, thon nhỏ và trông có vẻ yếu ớt nhưng lại tạo cảm giác dễ chịu, thanh nhã: Dùng để miêu tả dáng vẻ, hình thể con người hoặc sự vật một cách tao nhã, nhẹ nhàng.
- Thanh mảnh và duyên dáng: Nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, yếu ớt nhưng đầy nét quyến rũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có thân hình mảnh mai. (Cô ấy có dáng người thon nhỏ và thanh thoát.)
- Đôi lông mày mảnh mai như lá liễu. (Đôi lông mày thanh, mảnh và cong nhẹ như lá liễu, trông rất đẹp.)
- Cành cây mảnh mai đung đưa trong gió. (Cành cây nhỏ, thon và yếu ớt đung đưa theo làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vóc dáng mảnh mai": thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp duyên dáng, yếu đuối thanh tao của một người, thường là phụ nữ.
- Vóc dáng mảnh mai của cô ấy rất phù hợp với những chiếc đầm dài.
- "nét chữ mảnh mai": dùng để miêu tả nét chữ thanh, nhỏ và có hồn.
- Nét chữ mảnh mai của bà thể hiện sự cẩn thận và tinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Mảnh khảnh (tính từ): cũng chỉ sự gầy, nhỏ nhắn nhưng có thể thiếu đi sắc thái "duyên dáng, dễ ưa" mà "mảnh mai" mang lại. Thường dùng cho cả nam và nữ.
- Cậu bé có dáng người mảnh khảnh.
- Thanh mảnh (tính từ): nhấn mạnh sự thon nhỏ và thanh thoát, gần nghĩa với "mảnh mai".
- Bàn tay thanh mảnh.
Từ đồng nghĩa
- Thon thả: chỉ dáng người nhỏ nhắn, cân đối.
- Dong dỏng: cao và gầy một cách thanh thoát.
- Yểu điệu: (thường dùng cho phụ nữ) có dáng vẻ mềm mại, yếu ớt một cách duyên dáng.
Từ trái nghĩa
- Lực lưỡng: to lớn, khỏe mạnh, vạm vỡ.
- Mập mạp: đầy đặn, có nhiều thịt.
- Thô kệch: to lớn và thiếu sự thanh thoát, tinh tế.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Mảnh mai tướng mạo": (thành ngữ) dùng để chỉ người có vẻ ngoài thanh tú, nhỏ nhắn.
- Tuy mảnh mai tướng mạo nhưng tính cách cô ấy rất quyết đoán.
- "Mảnh mai như cành mai": (so sánh, ví von) ví vẻ đẹp mảnh dẻ, thanh tao như cành hoa mai.
- Dáng người cô ấy mảnh mai như cành mai.
- t. Mảnh, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa. Thân hình mảnh mai. Đôi lông mày mảnh mai như lá liễu.