mập mờ

adj
  1. dim; loose; figgy; vague
    • câu trả lời mập mờ
      vague answer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mập mờ"

mập mờ
Ánh sáng mập mờ chiếu qua cửa sổ vào căn phòng.