mập mờ

  1. vague; confus; équivoque
    • ý nghĩ mập mờ
      idée vague
    • Kí ức mập mờ
      souvenir confus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mập mờ"

mập mờ
Ánh sáng mập mờ chiếu qua cửa sổ vào căn phòng.