một chút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một lượng rất nhỏ, một phần không đáng kể: Dùng để chỉ một số lượng, mức độ, hoặc khoảng thời gian rất nhỏ, không nhiều.
- Một khoảnh khắc ngắn ngủi: Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.
Phó từ:
- Ở mức độ thấp, không đáng kể: Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ thấp của hành động hoặc tính chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mầm cây mới nhú lên một chút. (Phần mầm cây mới lộ ra một phần rất nhỏ.)
- Anh ấy chỉ có một chút kinh nghiệm trong lĩnh vực này. (Anh ấy chỉ sở hữu một lượng rất ít kinh nghiệm.)
- Xin hãy chờ tôi một chút. (Xin hãy đợi tôi một khoảng thời gian rất ngắn.)
Phó từ:
- Cô ấy một chút lo lắng. (Cô ấy có mức độ lo lắng không cao.)
- Căn phòng này hơi một chút chật. (Căn phòng này có tính chất chật ở mức độ nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một chút nữa": thêm một lượng nhỏ nữa hoặc thêm một khoảng thời gian ngắn nữa.
- Uống một chút nữa nước đi. (Hãy uống thêm một lượng nước nhỏ nữa.)
- Chờ tôi một chút nữa. (Hãy đợi tôi thêm một khoảng thời gian ngắn nữa.)
"một chút thôi": nhấn mạnh rằng chỉ cần một lượng rất ít, không cần nhiều.
- Cho tôi xin một chút thôi muối. (Chỉ cần cho tôi một lượng muối rất ít.)
"có một chút": sở hữu một ít, tồn tại một ít.
- Trong tủ lạnh có một chút sữa. (Tồn tại một lượng nhỏ sữa trong tủ lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chút (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "một chút".
- Đợi tôi chút. (Hãy đợi tôi một lát.)
- Chút ít (danh từ): Nhấn mạnh số lượng rất ít.
- Tôi chỉ cần chút ít đường. (Tôi chỉ cần một lượng đường rất nhỏ.)
- Chút xíu (danh từ): Cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ lượng cực kỳ nhỏ.
- Bánh ngọt quá, cho chút xíu thôi. (Chỉ cho một lượng cực kỳ nhỏ thôi vì bánh đã ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Ít: Số lượng không nhiều (thường dùng cho danh từ đếm được hoặc không đếm được).
- Lát: Một khoảng thời gian ngắn (thường dùng cho thời gian).
- Tí: Cách nói thân mật, khẩu ngữ cho lượng rất nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Một chút một: từng chút một, dần dần.
- Hãy uống thuốc một chút một. (Hãy uống thuốc từng lượng nhỏ một, từ từ.)
- Từng chút: từng phần nhỏ.
- Cô ấy kể câu chuyện từng chút một. (Cô ấy kể câu chuyện từng phần nhỏ một.)
Thành ngữ liên quan
- Chút ít cũng là lòng thành: Thể hiện rằng dù ít hay nhiều, miễn là có tấm lòng chân thành.
- Quà tuy nhỏ nhưng chút ít cũng là lòng thành. (Món quà tuy nhỏ nhưng nó thể hiện tấm lòng chân thành.)
- Chút công đức: Một chút việc thiện, đóng góp nhỏ bé.
- Làm việc này coi như chút công đức của tôi. (Hành động này được coi là việc thiện nhỏ bé của tôi.)
- d. Một mức nào đó thôi, không đáng kể. Mầm cây mới nhú lên một chút. Có được một chút thành tích. Chờ cho một chút.