mới lạ

  1. Extraordinary, unusual, unheard-of
    • Điều này đối với tôi rất mới lạ
      This something very unusual for me
    • Chuyện ấy đối với anh không mới lạ
      That story is not something unheard-of to him; that stiry is no news to him

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mới lạ"

mới lạ
Câu chuyện mới lạ này khiến mọi người trong phòng chăm chú lắng nghe.