mới lạ

  1. tout nouveau; inédit; inconnu
    • Sự kiện mới lạ
      événement tout nouveau;
    • Cảnh tượng mới lạ
      spectacle inédit;
    • Cảm giác mới lạ
      sensation inconnue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mới lạ"

mới lạ
Câu chuyện mới lạ này khiến mọi người trong phòng chăm chú lắng nghe.