mở màn

  1. (sân khấu) lever le rideau
  2. (fig.) commencer
    • Cuộc thương lượng đã mở màn
      les négociations ont commencé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mở màn"

mở màn
Đúng tám giờ, vở kịch mở màn.