mục đích

  1. but; fin; objet
    • Đạt mục đích
      atteindre son but; en venir à ses fins;
    • Mục đích cuộc đến thăm
      objet d'une visite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mục đích"

mục đích
Học sinh xác định mục đích học tập của mình.