mửa mật

  1. Very hard, exhausting
    • Làm việc mửa mật cả một tuần mới xong được việc
      To get a job done only after a week of very hard work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mửa mật"

mửa mật
Một người nông dân làm việc mửa mật trên cánh đồng.