m.m.

m.m.

A conductor taps the baton to set the m.m. for the orchestra.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "Maelzel's metronome"):
- Nhịp độ của âm nhạc được đo bằng số nhịp xảy ra trong 60 giây: "m.m." ký hiệu trên bản nhạc dùng để chỉ tốc độ của một bản nhạc, thường được đo bằng máy nhịp (metronome). Số đứng trước ký hiệu này cho biết số nhịp mỗi phút (beats per minute - BPM).

dụ sử dụng
  • The sheet music indicates m.m. = 120, meaning there are 120 beats per minute.
    (Bản nhạc ghi m.m. = 120, nghĩa 120 nhịp mỗi phút.)

  • The conductor adjusted the tempo to m.m. = 80 for a slower performance.
    (Người chỉ huy điều chỉnh nhịp độ xuống m.m. = 80 để buổi biểu diễn chậm hơn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "m.m." thường đi kèm với một con số cụ thể để chỉ tốc độ chính xác.
    dụ: m.m. = 60 có nghĩa một nhịp mỗi giây.
    The composer wrote m.m. = 100 at the beginning of the piece.
    (Nhà soạn nhạc đã viết m.m. = 100 ở đầu tác phẩm.)

  • Trong nhạc , "m.m." có thể được viết tắt "MM" hoặc "M.M." đôi khi bị nhầm lẫn với "Maelzel's metronome" (tên của nhà phát minh máy nhịp).
    The term m.m. originates from Johann Nepomuk Maelzel, who invented the modern metronome.
    (Thuật ngữ m.m. bắt nguồn từ Johann Nepomuk Maelzel, người đã phát minh ra máy nhịp hiện đại.)

Biến thể từ gần giống
  • MM (viết tắt tương tự, không dấu chấm): thường được dùng trong các bản nhạc hiện đại.
    The tempo marking is MM = 90.
    (Ký hiệu nhịp độ MM = 90.)

  • Metronome (n): máy nhịp, thiết bị đo nhịp độ.
    Use a metronome to practice playing at the correct m.m.
    (Sử dụng máy nhịp để luyện tập chơi đúng m.m.)

Từ đồng nghĩa
  • Beats per minute (BPM): số nhịp mỗi phút.
    The song has a BPM of 120, which matches the m.m. marking.
    (Bài hát BPM 120, phù hợp với ký hiệu m.m.)

  • Tempo marking: ký hiệu nhịp độ.
    The m.m. is a specific type of tempo marking.
    (m.m. một loại ký hiệu nhịp độ cụ thể.)

Các cụm từ liên quan
  • "at m.m. = X": ở nhịp độ X.
    The piece should be played at m.m. = 120.
    (Tác phẩm nên được chơinhịp độ m.m. = 120.)

  • "set the m.m.": cài đặt nhịp độ.
    Before practicing, set the m.m. on your metronome.
    (Trước khi luyện tập, hãy cài đặt m.m. trên máy nhịp của bạn.)

Thành ngữ liên quan
  • "keep time with the m.m.": giữ nhịp theo máy nhịp.
    The drummer must keep time with the m.m. to stay in sync.
    (Tay trống phải giữ nhịp theo m.m. để đồng bộ.)

  • "follow the m.m.": tuân theo nhịp độ đã ghi.
    Beginners should strictly follow the m.m. while learning a piece.
    (Người mới bắt đầu nên tuân thủ nghiêm ngặt m.m. khi học một tác phẩm.)