my

/mai/
Học thuật
Thân thiện
my

A child holds my favorite red toy truck.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:
    • Của tôi: Từ dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về người nói (ngôi thứ nhất số ít).
    • Của mình: Đôi khi dùng để thể hiện sự thân mật, gần gũi.
dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:
    • This is my book. (Đây quyển sách của tôi.)
    • I love my family. (Tôi yêu gia đình của tôi.)
    • Come here, my dear. (Lại đây nào, cưng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong các cụm từ thân mật, gọi đáp:
    • Oh, my dear, don't worry. (Ôi, cưng ơi, đừng lo lắng.)
    • My goodness! (Trời ơi!)
Biến thể từ gần giống
  • Mine (đại từ sở hữu): cái của tôi.
    • This book is mine. (Quyển sách này của tôi.)
  • Myself (đại từ phản thân): chính tôi, tự tôi.
    • I did it myself. (Tôi đã tự làm việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Of mine (của tôi - cách diễn đạt khác).
    • He is a friend of mine. (Anh ấy một người bạn của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • My foot!: (Thể hiện sự không tin, chế giễu) Của tôi cái !, chứ!
    • Expert, my foot! He doesn't know anything. (Chuyên gia, chuyên gia cái ! Anh ta chẳng biết cả.)
  • My word!: (Thể hiện sự ngạc nhiên) Trời ơi!, Thật sao!
    • My word! Is that really you? (Trời ơi! thật anh không?)
my

A child holds my favorite red toy truck.

tính từ sở hữu
  1. của tôi
thán từ
  1. oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!