my
/mai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ sở hữu:
- Của tôi: Từ dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về người nói (ngôi thứ nhất số ít).
- Của mình: Đôi khi dùng để thể hiện sự thân mật, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ sở hữu:
- This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
- I love my family. (Tôi yêu gia đình của tôi.)
- Come here, my dear. (Lại đây nào, cưng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong các cụm từ thân mật, gọi đáp:
- Oh, my dear, don't worry. (Ôi, cưng ơi, đừng lo lắng.)
- My goodness! (Trời ơi!)
Biến thể và từ gần giống
- Mine (đại từ sở hữu): cái của tôi.
- This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
- Myself (đại từ phản thân): chính tôi, tự tôi.
- I did it myself. (Tôi đã tự làm việc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Of mine (của tôi - cách diễn đạt khác).
- He is a friend of mine. (Anh ấy là một người bạn của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- My foot!: (Thể hiện sự không tin, chế giễu) Của tôi cái gì!, Gì chứ!
- Expert, my foot! He doesn't know anything. (Chuyên gia, chuyên gia cái gì! Anh ta chẳng biết gì cả.)
- My word!: (Thể hiện sự ngạc nhiên) Trời ơi!, Thật sao!
- My word! Is that really you? (Trời ơi! Có thật là anh không?)
thán từ
- oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!