mu

mu

The Greek letter mu is often used to represent the coefficient of friction in physics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hy Lạp: "mu" tên gọi của chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết dưới dạng chữ hoa Μ chữ thường μ.
    • Ký hiệu trong khoa học toán học: "mu" (μ) thường được dùng làm ký hiệu cho nhiều đại lượng như hệ số ma sát, độ từ thẩm, tiền tố "micro-" (10⁻⁶), hoặc giá trị trung bình trong thống .
dụ sử dụng
  • Chữ cái:

    • The word "museum" starts with the letter mu in Greek. (Từ "museum" trong tiếng Hy Lạp bắt đầu bằng chữ mu.)
    • Mu is the 12th letter of the Greek alphabet. (Mu chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
  • Ký hiệu:

    • The symbol mu (μ) is used to represent the coefficient of friction. (Ký hiệu mu (μ) được dùng để biểu diễn hệ số ma sát.)
    • In statistics, mu (μ) denotes the population mean. (Trong thống , mu (μ) biểu thị giá trị trung bình của tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật : "mu" (μ) được dùng làm ký hiệu cho độ từ thẩm (magnetic permeability) hoặc khối lượng suy giảm.

    • The magnetic permeability of a material is denoted by the Greek letter mu. (Độ từ thẩm của một vật liệu được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp mu.)
  • Trong hóa học: "mu" (μ) dùng để chỉ liên kết phối trí (mu-bridge) trong hóa học vô cơ.

    • The complex has a mu-oxo bridge between the two metal atoms. (Phức chất cầu nối mu-oxo giữa hai nguyên tử kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Muon (n): một hạt hạ nguyên tử, viết tắt từ "mu meson".

    • Muons are created when cosmic rays hit the Earth's atmosphere. (Các muon được tạo ra khi tia vũ trụ va chạm với khí quyển Trái Đất.)
  • Micro- (tiền tố): ký hiệu μ, nghĩa một phần triệu (10⁻⁶).

    • A micrometer (μm) is one millionth of a meter. (Một micromet (μm) một phần triệu của một mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "mu" tên riêng của một chữ cái. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể được gọi là ký hiệu Hy Lạp hoặc chữ cái thứ 12.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "mu" danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mu". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "mu" đôi khi được dùng trong các trò chơi hoặc từ viết tắt ( dụ: "MU" viết tắt của Manchester United).