mm

mm

A ruler shows a measurement of exactly 10 mm.

Định nghĩa

Danh từ: - Milimét: "mm" ký hiệu viết tắt của "milimét", một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét (1 mm = 0,001 m). Đây đơn vị thường dùng để đo các vật nhỏ hoặc khoảng cách ngắn.

dụ sử dụng
  • (Cây bút chì dày 7 mm.)
  • (Độ dày tiêu chuẩn của giấy khoảng 0,1 mm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mm" trong kỹ thuật khoa học: Được dùng rộng rãi trong các bản vẽ kỹ thuật, đo lường chính xác, mô tả kích thước linh kiện điện tử, máy móc.
    • The screw has a diameter of 5 mm. (Con ốc đường kính 5 mm.)
  • "mm" trong đời sống hàng ngày: Dùng để đo kích thước quần áo, giày dép, hoặc các vật dụng nhỏ.
    • The rain gauge recorded 10 mm of rainfall. (Máy đo mưa ghi nhận lượng mưa 10 mm.)
Biến thể từ gần giống
  • Milimét (danh từ): Tên đầy đủ của "mm" trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • Chiều dài của con tem 25 milimét. (The length of the stamp is 25 millimeters.)
  • Centimét (cm): Đơn vị lớn hơn, 1 cm = 10 mm.
  • Micrômét (µm): Đơn vị nhỏ hơn, 1 mm = 1000 µm.
Từ đồng nghĩa
  • Milimét: Từ đồng nghĩa chính xác, không từ thay thế phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "mm" không phrasal verbs hoặc idioms: đơn vị đo lường, "mm" không xuất hiện trong các cụm động từ hay thành ngữ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "mm".