macaca

macaca

A rhesus macaca sits on a tree branch eating a piece of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khỉ macaca: Trong sinh học, "macaca" tên khoa học của một chi khỉ, bao gồm các loài khỉ như khỉ vàng (rhesus monkeys) khỉ đuôi dài. Đây từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  2. Từ lóng mang tính xúc phạm: Trong lịch sử, "macaca" từng được dùng như một thuật ngữ phân biệt chủng tộc, xúc phạm người gốc Phi hoặc người nhập cư. Cách dùng này hiện nay bị lên án mạnh mẽ không được khuyến khích.

dụ sử dụng
  • Nghĩa sinh học:

    • The macaca species are native to Asia and Africa. (Các loài khỉ macaca nguồn gốc từ châu Á châu Phi.)
    • Researchers study macaca to understand primate behavior. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu khỉ macaca để hiểu hành vi của loài linh trưởng.)
  • Nghĩa xúc phạm (cảnh báo):

    • Using the term "macaca" as an insult is offensive. (Sử dụng từ "macaca" như một lời xúc phạm hành vi gây phản cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: "Macaca" thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu về động vật học hoặc y học.

    • The macaca mulatta, or rhesus monkey, is commonly used in biomedical research. (Loài macaca mulatta, hay khỉ vàng, thường được dùng trong nghiên cứu y sinh học.)
  • Cảnh báo xã hội: Từ này lịch sử gây tranh cãi, việc sử dụng trong bối cảnh không khoa học có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Biến thể từ gần giống
  • Macaca mulatta (n): tên khoa học của khỉ vàng.
  • Macaca fascicularis (n): tên khoa học của khỉ đuôi dài.
Từ đồng nghĩa
  • Macaque (n): khỉ macaque (từ thông dụng hơn).
  • Rhesus monkey (n): khỉ vàng (một loài trong chi Macaca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "macaca".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "macaca".