macaque

macaque

A macaque sits on a sunlit rock grooming its fur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khỉ macaque: "macaque" một loại khỉ đuôi ngắn, sống chủ yếucác vùng đá thuộc châu Á châu Phi.
dụ sử dụng
  • (Khỉ macaque nổi tiếng với khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.)
  • (Du khách thường cho khỉ macaque ăn ở khu vực chùa chiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macaque troop": đàn khỉ macaque.

    • The macaque troop moved swiftly through the rocky terrain. (Đàn khỉ macaque di chuyển nhanh nhẹn qua địa hình nhiều đá.)
  • "Macaque species": các loài khỉ macaque.

    • There are over 20 macaque species found across Asia and Africa. ( hơn 20 loài khỉ macaque được tìm thấy trên khắp châu Á châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbary macaque (n): một loài khỉ macaque đặc biệt không đuôi, sốngBắc Phi.

    • The Barbary macaque is the only macaque species native to Africa. (Khỉ Barbary macaque loài khỉ macaque duy nhất nguồn gốc từ châu Phi.)
  • Rhesus macaque (n): một loài khỉ macaque phổ biến được dùng trong nghiên cứu y học.

    • The rhesus macaque is widely used in biomedical research. (Khỉ rhesus macaque được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Monkey: khỉ (nói chung, nhưng không chỉ riêng loài macaque).
  • Primate: động vật linh trưởng (bao gồm cả khỉ macaque).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ "macaque" ( đây danh từ chỉ loài vật).
Thành ngữ liên quan
  • "Macaque mentality": tâm lý bầy đàn, hành vi bắt chước (thường dùng ẩn dụ).
    • The crowd exhibited a macaque mentality, following the leader without question. (Đám đông thể hiện tâm lý bầy đàn, đi theo người lãnh đạo không thắc mắc.)