macedonian

Học thuật
Thân thiện
macedonian

A student learns the Macedonian language in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến Cộng hòa Bắc Macedonia hoặc những cư dân của nước này: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm, văn hóa hoặc ngôn ngữ của đất nước Bắc Macedonia người dân nước này.
  2. Danh từ:

    • Người Macedonia: Chỉ công dân hoặc người dân bản địa của Cộng hòa Bắc Macedonia.
    • Tiếng Macedonia: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Bắc Macedonia, một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Slavơ Nam.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Macedonian government announced new policies. (Chính phủ Macedonia đã công bố các chính sách mới.)
    • She is proud of her Macedonian heritage. ( ấy tự hào về di sản người Macedonia của mình.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a Macedonian living abroad. (Anh ấy một người Macedonia sốngnước ngoài.)
    • Many Macedonians speak English as a second language. (Nhiều người Macedonia nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Macedonian uses the Cyrillic alphabet. (Tiếng Macedonia sử dụng bảng chữ cái Cyrillic.)
    • Is Macedonian difficult to learn? (Tiếng Macedonia khó học không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macedonian culture": văn hóa Macedonia, dùng để chỉ toàn bộ các giá trị vật chất tinh thần đặc trưng của người dân Bắc Macedonia.

    • Macedonian culture is a rich blend of various influences. (Văn hóa Macedonia sự pha trộn phong phú của nhiều ảnh hưởng khác nhau.)
  • "Ancient Macedonian": (thuộc về) Macedonia cổ đại, thường dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ vương quốc cổ đại dưới thời Alexander Đại đế, khác với quốc gia hiện đại.

    • The ancient Macedonian kingdom was a major power. (Vương quốc Macedonia cổ đại từng một cường quốc lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Macedonia (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Cộng hòa Bắc Macedonia.
  • Macedon (Danh từ riêng, lịch sử): Tên gọi cổ của vùng đất/vương quốc Macedonia.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cụm từ "of Macedonia" (của Macedonia) để diễn đạt tương tự.
  • Danh từ (chỉ người): Người Bắc Macedonia.
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ): Tiếng Bắc Macedonia.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "Macedonian" trong tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn liên quan đến hai thực thể lịch sử địa khác nhau:
    • Cộng hòa Bắc Macedonia hiện đại, một quốc gia độc lập ở Balkan.
    • Vùng Macedonia lịch sử, một khu vực địa rộng hơn bao gồm một phần của Hy Lạp Bulgaria ngày nay.
  • Trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, "Macedonian" thường được hiểu liên quan đến quốc gia Bắc Macedonia. Khi nói về thời cổ đại, cần thêm từ "ancient" (cổ đại) để làm .
macedonian

A student learns the Macedonian language in class.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cộng hòa Macedonia hay những cư dân của
Noun
  1. ngôn ngữ Xlavơ của nước Macedonia ngày nay
  2. người dân bản địa, hay cư dân của Macedonia

Từ đồng nghĩa