macedonian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cộng hòa Macedonia hay những cư dân của
Noun
  1. ngôn ngữ Xlavơ của nước Macedonia ngày nay
  2. người dân bản địa, hay cư dân của Macedonia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

macedonian
A student learns the Macedonian language in class.