mackerel

/'mækrəl/
Học thuật
Thân thiện
mackerel

A silver mackerel swims in the clear blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá thu: Một loài cá biển thân hình thuôn dài, thường vằn hoặc đốm trên lưng, thuộc họ cá thu ngừ (Scombridae). Thịt của nhiều dầu thực phẩm quan trọng.
    • Thịt cá thu: Phần thịt của con cá thu, được dùng làm thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ con ):

    • We saw a school of mackerel swimming near the shore. (Chúng tôi thấy một đàn cá thu đang bơi gần bờ.)
    • The fisherman caught several large mackerel this morning. (Ngư dân đã bắt được vài con cá thu lớn sáng nay.)
  • Danh từ (chỉ thịt ):

    • Grilled mackerel is a popular dish in this coastal town. (Cá thu nướng một món ăn phổ biếnthị trấn ven biển này.)
    • She bought some fresh mackerel from the market to make soup. ( ấy mua một ít cá thu tươi từ chợ về để nấu canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mackerel sky": Bầu trời mây thành từng đám nhỏ, dày đặc, giống vảy cá thu, thường báo hiệu thời tiết sắp thay đổi.
    • A mackerel sky often means rain is coming soon. (Bầu trời vảy thường có nghĩa trời sắp mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlantic mackerel (n): Cá thu Đại Tây Dương, một loài phổ biến.
  • Spanish mackerel (n): Cá thu Tây Ban Nha, một loài cá thu khác.
  • Horse mackerel (n): Cá ngừ, bạc (thuộc một họ khác nhưng tên gọi từ "mackerel").
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực: Có thể dùng cụm "cá biển dầu" để mô tả đặc điểm.
  • Trong ngữ cảnh sinh học: Có thể dùng tên khoa học họ "Scombridae".
Thành ngữ liên quan
  • "Mackerel snapper" (từ lóng, , ít dùng): Một cách gọi miệt thị đối với người Công giáo, liên quan đến việc kiêng ăn thịt vào thứ Sáu (thường ăn cá).
    • Lưu ý: Thành ngữ này mang tính xúc phạm không nên sử dụng.
mackerel

A silver mackerel swims in the clear blue ocean.

danh từ
  1. (động vật học) cá thu

Từ có nhắc đến "mackerel"