macrame
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật thắt nút trang trí: "Macrame" là một loại hình thủ công mỹ nghệ, trong đó các sợi dây (thường là dây thừng, dây len hoặc dây cotton) được thắt nút và đan xen với nhau để tạo thành các họa tiết trang trí, như tường treo, chậu cây treo, hoặc đồ trang sức.
- Sản phẩm từ kỹ thuật này: "Macrame" cũng có thể chỉ các sản phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật thắt nút này, ví dụ như một tấm thảm trang trí hoặc một chiếc vòng tay.
Động từ:
- Thực hiện kỹ thuật thắt nút: "Macrame" được dùng như động từ để chỉ hành động tạo ra các sản phẩm bằng cách thắt nút và đan dây theo kiểu macrame.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She hung a beautiful macrame on the wall. (Cô ấy treo một tấm macrame đẹp trên tường.)
- Macrame is a popular craft for making plant holders. (Macrame là một nghề thủ công phổ biến để làm giá đỡ chậu cây.)
Động từ:
- She learned to macrame a plant hanger last weekend. (Cô ấy đã học cách macrame một giá treo chậu cây vào cuối tuần trước.)
- He macrames intricate patterns for his art projects. (Anh ấy macrame các họa tiết phức tạp cho các dự án nghệ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Macrame lace": một loại ren thô được tạo ra bằng cách đan và thắt nút dây, thường dùng để trang trí quần áo hoặc phụ kiện.
- The dress was adorned with delicate macrame lace. (Chiếc váy được trang trí bằng ren macrame tinh tế.)
"Macrame pattern": họa tiết thắt nút đặc trưng, thường bao gồm các nút thắt vuông, nút thắt xoắn, và nút thắt chéo.
- This macrame pattern uses square knots and spiral knots. (Họa tiết macrame này sử dụng nút thắt vuông và nút thắt xoắn ốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Macramé (cách viết khác): Đôi khi được viết với dấu trọng âm để nhấn mạnh nguồn gốc tiếng Pháp.
- Macrame artist (danh từ): nghệ nhân macrame.
- She is a skilled macrame artist who sells her work online. (Cô ấy là một nghệ nhân macrame lành nghề, bán tác phẩm của mình trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Knotting: kỹ thuật thắt nút (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng macrame).
- Fiber art: nghệ thuật sợi (bao gồm macrame, dệt, và các kỹ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Macrame up: (không phổ biến) trang trí hoặc làm bằng macrame.
- She macramed up the entire living room with hanging planters. (Cô ấy đã macrame toàn bộ phòng khách với các chậu cây treo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "macrame". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thủ công, có thể dùng cụm "tie the knot" (thắt nút) như một cách chơi chữ.