myogram

myogram

A doctor examines a patient's myogram on a monitor.

Định nghĩa

Danh từ: - Bản ghi đồ thị hoạt động: "myogram" một bản ghi dưới dạng đồ thị, thể hiện sự hoạt động điện hoặc học của bắp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học, sinh lý học hoặc nghiên cứu thể thao để phân tích chức năng .

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã xem xét bản ghi đồ thị hoạt độngđể chẩn đoán rối loạn của bệnh nhân.)
  • (Một bản ghi đồ thị hoạt độngcó thể cho thấy những bất thường trong sự co trong khi tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interpret a myogram": giải thích hoặc phân tích bản ghi đồ thị hoạt động cơ.
    • The researcher spent hours interpreting the myogram data from the experiment. (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều giờ để giải thích dữ liệu bản ghi đồ thị hoạt độngtừ thí nghiệm.)
  • "myogram recording": quá trình hoặc kết quả ghi lại hoạt độngdưới dạng đồ thị.
    • The myogram recording showed a significant spike in muscle activity. (Bản ghi đồ thị hoạt độngcho thấy một đỉnh điểm đáng kể trong hoạt động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Myography (danh từ): phương pháp hoặc kỹ thuật ghi lại hoạt động cơ.
    • Myography is used to study muscle fatigue. (Phương pháp ghi hoạt độngđược sử dụng để nghiên cứu sự mệt mỏi của .)
  • Myographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bản ghi đồ thị hoạt động cơ.
    • The myographic analysis revealed abnormal patterns. (Phân tích liên quan đến bản ghi đồ thị hoạt độngđã tiết lộ các mô hình bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromyogram (EMG): bản ghi đồ thị hoạt động điện của (một dạng cụ thể của myogram).
    • An electromyogram is a type of myogram that measures electrical activity. (Bản ghi đồ thị điện một loại bản ghi đồ thị hoạt độngđo hoạt động điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "myogram".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "myogram".