megrim

/'mi:grim/
Học thuật
Thân thiện
megrim

A woman rests in a dark room during a megrim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Chứng đau nửa đầu: Một loại đau đầu dữ dội, thường tái phát thường chỉ ảnh hưởng đến một bên đầu, kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng hoặc âm thanh.
    • (Thú y học) Bệnh loạng choạng (của ngựa): Một căn bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh của ngựa, gây ra các triệu chứng mất thăng bằng đi đứng không vững.
    • (Số nhiều: 'megrims') Sự ưu phiền, sự buồn nản: Một trạng thái tinh thần chán nản, u sầu.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng số nhiều) Ý tưởng hay thay đổi bất thường; ý ngông cuồng, tâm trạng thất thường: Những suy nghĩ lập dị, kỳ quặc hoặc không ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):
    • She was bedridden for days, suffering from a terrible megrim. ( ấy nằm liệt giường nhiều ngày chứng đau nửa đầu khủng khiếp.)
  • Danh từ (nghĩa thú y):
    • The veterinarian diagnosed the horse's stumbling as a case of megrim. (Bác sĩ thú y chẩn đoán việc con ngựa đi loạng choạng một ca mắc bệnh megrim.)
  • Danh từ (số nhiều, nghĩa u sầu):
    • He was in a fit of the megrims and refused to see anyone. (Anh ta đang trong cơn u sầu từ chối gặp bất kỳ ai.)
  • Danh từ (số nhiều, nghĩa bóng):
    • She is full of strange megrims and fancies. ( ấy đầy những ý nghĩ kỳ quặc tưởng tượng viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a megrim": Bị lên cơn đau nửa đầu.
    • Whenever she is under stress, she is likely to have a megrim. (Bất cứ khi nào chịu áp lực, ấy đều khả năng bị lên cơn đau nửa đầu.)
  • "To be subject to megrims": Hay tâm trạng buồn bã, u uất.
    • The poet was often subject to megrims. (Nhà thơ thường hay rơi vào tâm trạng u uất.)
Biến thể từ gần giống
  • Migraine (n): Cách viết dùng phổ biến hiện đại hơn cho nghĩa "chứng đau nửa đầu". "Megrim" một dạng cổ hơn của từ này.
  • Vertigo (n): Chóng mặt, cảm giác quay cuồng (có thể liên quan đến nghĩa bệnh loạng choạng).
  • Vapours (n, cổ): Cơn u uất, buồn phiền (nghĩa gần với 'megrims').
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa đau đầu: Migraine, sick headache.
  • Cho nghĩa u sầu: Melancholy, gloom, blues, despondency.
  • Cho nghĩa ý tưởng kỳ quặc: Whim, caprice, fancy, vagary.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "megrim".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "megrim".

megrim

A woman rests in a dark room during a megrim.

danh từ
  1. (y học) chứng đau nửa đầu
  2. (thú y học) bệnh loạng choạng (của ngựa)
  3. (số nhiều) sự ưu phiền, sự buồn nản
  4. (nghĩa bóng) ý hay thay đổi bất thường; ý ngông cuồng

Từ đồng nghĩa