maquillage

Học thuật
Thân thiện
maquillage

Une femme applique son maquillage devant un miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hóa trang; đồ hóa trang, son phấn: Chỉ hành động trang điểm hoặc các sản phẩm (như phấn, son, kem) dùng để trang điểm lên mặt.
    • (Nghĩa bóng) Sự đổi khác đi (nhằm đánh lừa): Chỉ việc thay đổi, chỉnh sửa bề ngoài hoặc bản chất của một thứ đó để che giấu sự thật hoặc tạo ra một ấn tượng sai lệch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa đen):

    • Elle a acheté du nouveau maquillage. ( ấy đã mua đồ trang điểm mới.)
    • Le maquillage de l'actrice pour son rôle était très impressionnant. (Việc hóa trang của nữ diễn viên cho vai diễn của ấy rất ấn tượng.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa bóng):

    • Les chiffres ont subi un léger maquillage pour paraître plus favorables. (Các con số đã trải qua một sự "trang điểm" nhẹ để trông có lợi hơn.)
    • C'est un simple maquillage de la vérité. (Đó chỉmột sự xuyên tạc/bôi son trát phấn cho sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maquillage politique": sự tô vẽ, trình bày lại các sự kiện hoặc chính sách một cách chủ đích để gây ảnh hưởng đến dư luận.

    • Le discours n'était qu'un maquillage politique de la situation. (Bài phát biểu chỉmột sự tô vẽ chính trị cho tình hình.)
  • "Sans maquillage": không trang điểm; (nghĩa bóng) một cách chân thật, tự nhiên, không che giấu.

    • Elle apparaît sans maquillage dans cette interview. ( ấy xuất hiện không trang điểm trong cuộc phỏng vấn này.)
Biến thể từ liên quan
  • Maquiller (động từ): trang điểm; (nghĩa bóng) giả mạo, bóp méo.

    • Elle se maquille tous les matins. ( ấy trang điểm mỗi sáng.)
    • Maquiller des comptes (làm giả sổ sách kế toán).
  • Démaquiller (động từ): tẩy trang.

    • Il est important de bien se démaquiller avant de dormir. (Việc tẩy trang kỹ trước khi ngủ rất quan trọng.)
  • Maquilleur / Maquilleuse (danh từ): chuyên viên trang điểm.

    • Le maquilleur est responsable des effets spéciaux. (Chuyên viên hóa trang chịu trách nhiệm về các hiệu ứng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (đồ trang điểm): (mỹ phẩm), (phấn son).
  • Nghĩa bóng (sự giả tạo): (sự giả mạo), (sự cải trang, bóp méo), (sự ngụy trang).
Cụm từ liên quan
  • Trousse de maquillage: hộp đồ trang điểm.

    • Sa trousse de maquillage est très complète. (Hộp đồ trang điểm của ấy rất đầy đủ.)
  • Se faire un maquillage: tự trang điểm cho mình.

    • Elle s'est fait un maquillage rapide avant de sortir. ( ấy đã tự trang điểm nhanh trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du maquillage!: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Đó chỉbề ngoài giả tạo! / Đó chỉtrò bịp!
    • Ne le crois pas, ses excuses, c'est du maquillage! (Đừng tin anh ta, những lời xin lỗi của anh ta chỉtrò bịp thôi!)
maquillage

Une femme applique son maquillage devant un miroir.

danh từ giống đực
  1. sự hóa trang; đồ hóa trang, son phấn
  2. (nghĩa bóng) sự đổi khác đi (nhằm đánh lừa)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maquillage"