maniac
/'meiniæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người điên, kẻ mất trí: Một người có hành vi cực kỳ nguy hiểm, bạo lực hoặc không kiểm soát được do rối loạn tâm thần.
- Người cuồng nhiệt, người đam mê quá mức: Một người có sự nhiệt tình, hứng thú hoặc ám ảnh quá mức đối với một điều gì đó.
Tính từ:
- Điên cuồng, cuồng loạn: Có tính chất của sự điên rồ, mất kiểm soát.
- Kỳ quặc, gàn dở: Có những hành vi hoặc sở thích lập dị, khác thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police chased the maniac through the streets. (Cảnh sát đuổi theo tên điên qua các con phố.)
- He is a fitness maniac who exercises for three hours every day. (Anh ấy là một người cuồng thể dục, tập luyện ba giờ mỗi ngày.)
Tính từ:
- He drove with maniac speed on the highway. (Anh ta lái xe với tốc độ điên cuồng trên đường cao tốc.)
- She has a maniac obsession with collecting vintage dolls. (Cô ấy có sự ám ảnh kỳ quặc với việc sưu tầm búp bê cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a maniac": như một kẻ điên, một cách điên cuồng.
- He was shouting like a maniac. (Anh ta hét lên như một kẻ điên.)
Biến thể và từ gần giống
Maniacal (tính từ): mang tính chất điên cuồng, dữ dội.
- He let out a maniacal laugh. (Hắn ta cất lên một tiếng cười điên cuồng.)
Mania (danh từ): chứng cuồng, sự cuồng nhiệt.
- She has a mania for cleanliness. (Cô ấy mắc chứng cuồng sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người điên): lunatic, madman, psychopath.
- Danh từ (người cuồng nhiệt): enthusiast, fanatic, zealot.
- Tính từ: frenzied, insane, wild.
Thành ngữ liên quan
- To work/run/drive like a maniac: Làm việc/chạy/lái xe một cách điên cuồng, hết sức nhanh và mạnh mẽ.
- She's been working like a maniac to finish the project on time. (Cô ấy đã làm việc như điên để hoàn thành dự án đúng hạn.)
tính từ
- điên cuồng
- gàn, kỳ quặc
danh từ
- người điên