madrigal
/'mædrigəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thơ trữ tình ngắn: Một thể thơ có nguồn gốc từ Ý, thường viết về chủ đề tình yêu hoặc thiên nhiên, có cấu trúc ngắn gọn và trang nhã.
- Ca khức hợp xướng không nhạc đệm: Trong âm nhạc, một tác phẩm thanh nhạc phức điệu dành cho một nhóm nhỏ ca sĩ (thường từ 2 đến 8 người), không có nhạc cụ đệm, phổ biến từ thời Phục Hưng và đầu thời Baroque.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Văn học):
- The poet wrote a beautiful madrigal about spring. (Nhà thơ đã viết một bài thơ trữ tình ngắn tuyệt đẹp về mùa xuân.)
- Danh từ (Âm nhạc):
- The choir specializes in performing Renaissance madrigals. (Dàn hợp xướng chuyên biểu diễn các ca khúc hợp xướng thời Phục Hưng.)
- We listened to a lovely madrigal for three voices. (Chúng tôi đã nghe một ca khúc hợp xướng tuyệt vời cho ba bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sing a madrigal": Hát một bài hợp xướng madrigal.
- The ensemble will sing a madrigal at the festival. (Nhóm nhạc sẽ hát một bài hợp xướng madrigal tại lễ hội.)
- "A book of madrigals": Một tập thơ hoặc một tuyển tập nhạc chứa các bài madrigal.
- This manuscript is a valuable book of 16th-century madrigals. (Bản thảo này là một tuyển tập nhạc madrigal thế kỷ 16 có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Madrigalian (adj): Thuộc về hoặc có đặc điểm của madrigal (thơ hoặc nhạc).
- The composer's madrigalian style is very expressive. (Phong cách madrigal của nhà soạn nhạc rất giàu biểu cảm.)
- Madrigalist (n): Người sáng tác (nhà thơ hoặc nhà soạn nhạc) hoặc người biểu diễn madrigal.
- Monteverdi was a famous Italian madrigalist. (Monteverdi là một nhà soạn nhạc madrigal nổi tiếng người Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Partsong (n): Ca khúc hợp xướng (từ đồng nghĩa gần trong âm nhạc, đặc biệt chỉ các tác phẩm cho nhiều bè thanh nhạc).
- Lyric poem (n): Bài thơ trữ tình (từ đồng nghĩa gần trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "madrigal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "madrigal")
danh từ
- bài thơ tình ngắn
- (âm nhạc) Maddigan