madrigal

/'mædrigəl/
Học thuật
Thân thiện
madrigal

Un poète lit un madrigal à sa bien-aimée dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ trữ tình, thơ tình: Một bài thơ ngắn, thường chủ đề tình yêu hoặc trữ tình, được viết một cách tinh tế trang nhã.
    • Mađrigan (thể loại âm nhạc): Một tác phẩm âm nhạc thanh nhạc phức điệu, thường không nhạc cụ đệm, phổ biến từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17, dựa trên lời thơ trữ tình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les poètes de la Renaissance ont écrit de nombreux madrigaux. (Các nhà thơ thời Phục Hưng đã viết nhiều bài thơ trữ tình.)
    • Ce compositeur est célèbre pour ses madrigaux polyphoniques. (Nhà soạn nhạc này nổi tiếng với những bản mađrigan phức điệu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madrigal spirituel": Mađrigan tâm linh. Đâymột biến thể của thể loại madrigal, sử dụng hình thức âm nhạc tương tự nhưng với lời thơ chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức.
    • Au XVIe siècle, le madrigal spirituel était une forme artistique importante. (Vào thế kỷ 16, mađrigan tâm linhmột hình thức nghệ thuật quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Madrigalesque (adj): Mang phong cách hoặc đặc điểm của một bài madrigal (thơ hoặc nhạc).
    • Une pièce madrigalesque. (Một tác phẩm mang phong cách madrigal.)
Từ đồng nghĩa
  • Poème lyrique: Bài thơ trữ tình (đối với nghĩa thơ).
  • Chant polyphonique: Bài hát phức điệu (đối với nghĩa âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
  • Être un fin madrigal: Là một tác phẩm tinh tế, trang nhã. Cụm từ này dùng để khen ngợi một bài thơ hoặc lời văn rất hay trau chuốt.
    • Son compliment était un fin madrigal. (Lời khen của anh tamột tác phẩm tinh tế trang nhã.)
madrigal

Un poète lit un madrigal à sa bien-aimée dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. thơ huê tình
  2. (âm nhạc) mađrigan
  3. (nghĩa rộng) lời trang nhã

Từ chứa "madrigal"