madrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thớ xoắn (ở gỗ): Chỉ đường vân, thớ gỗ xoắn lại một cách tự nhiên, tạo nên hoa văn đặc biệt trên bề mặt gỗ xẻ.
- Đốm vằn (ở lông động vật): Chỉ những mảng màu, vệt lông có hình dạng vằn vện hoặc xoáy, thường thấy trên bộ lông của một số động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ce bois de noyer a une belle madrure. (Gỗ óc chó này có thớ xoắn rất đẹp.)
- La madrure du tigre lui permet de se camoufler dans la jungle. (Những đốm vằn trên lông hổ giúp nó ngụy trang trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghề mộc và nội thất, "madrure" thường được đánh giá cao vì tính thẩm mỹ. Gỗ có "madrure" đẹp thường được dùng để làm đồ trang trí cao cấp.
- Trong ngành da thuộc và thời trang, "madrure" trên da hoặc lông thú có thể làm tăng giá trị của sản phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Madré, madrée (tính từ): Có vân xoắn, có đốm vằn.
- Un bois madré (Một loại gỗ có vân xoắn)
- Une fourrure madrée (Một bộ lông có đốm vằn)
Từ đồng nghĩa
- Veuillure (danh từ giống cái): Vân gỗ (nghĩa tương tự, dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
- Moucheture (danh từ giống cái): Đốm lông (thường chỉ đốm nhỏ, tròn).
Lưu ý
- "Madrure" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường gặp trong các lĩnh vực như lâm nghiệp, chế biến gỗ, động vật học hoặc thời trang (liên quan đến lông thú).
- Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- thớ xoắn (ở gỗ)
- đốm vằn (ở lông động vật)