maturer

Học thuật
Thân thiện
maturer

L'ingénieur laisse l'alliage léger maturer dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho nguội tự nhiên (một hợp kim nhẹ, sau khi tôi): Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, chỉ quá trình để một hợp kim nhẹ (như nhôm) nguội dần trong không khínhiệt độ phòng sau khi đã được tôi (nung nóng làm nguội nhanh). Quá trình này giúp vật liệu ổn định đạt được các tính chất cơ học mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut maturer la pièce en aluminium après la trempe. (Cần phải cho chi tiết bằng nhôm nguội tự nhiên sau khi tôi.)
    • Cette étape de maturation permet d'éliminer les contraintes internes. (Bước cho nguội tự nhiên này cho phép loại bỏ các ứng suất bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maturer à l'air libre": cho nguội tự nhiên trong không khí.
    • Les alliages d'aluminium sont souvent maturés à l'air libre. (Các hợp kim nhôm thường được cho nguội tự nhiên trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Maturation (danh từ giống cái): sự cho nguội tự nhiên, quá trình nguội tự nhiên.

    • La durée de maturation influence les propriétés du métal. (Thời gian nguội tự nhiên ảnh hưởng đến tính chất của kim loại.)
  • Trempe (danh từ giống cái): sự tôi (làm nguội nhanh), là bước xửnhiệt trước khi "maturer".

    • La trempe est suivie d'une maturation. (Việc tôi được theo sau bởi một quá trình cho nguội tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Revenir (ngoại động từ): ram, ủ (một quá trình xửnhiệt khác, thườngnhiệt độ cao hơn kiểm soát hơn so với "maturer").
  • Vieillir naturellement (cụm động từ): để lão hóa/nguội tự nhiên (cách diễn đạt thông thường hơn, ít kỹ thuật).
maturer

L'ingénieur laisse l'alliage léger maturer dans l'atelier.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) cho nguội tự nhiên (một hợp kim nhẹ, sau khi tôi)