madrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phiến gỗ: Một tấm ván hoặc khối gỗ dày, thường có kích thước lớn, được sử dụng trong xây dựng hoặc công việc mộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les charpentiers ont utilisé de solides madriers pour la charpente. (Những người thợ mộc đã sử dụng các phiến gỗ chắc chắn cho khung nhà.)
- Un madrier soutient le plancher de la vieille grange. (Một phiến gỗ đang chống đỡ sàn nhà của kho thóc cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, "madrier" thường chỉ loại gỗ xẻ có tiết diện vuông hoặc chữ nhật, dày và rộng, dùng làm dầm, xà hoặc cột chống.
- Le madrier de chêne est réputé pour sa longévité. (Phiến gỗ sồi nổi tiếng vì độ bền lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Poutre (n.f): Xà nhà, dầm gỗ (thường là một thanh gỗ lớn chịu lực chính).
- Planche (n.f): Tấm ván (gỗ mỏng hơn "madrier").
- Solive (n.f): Xà gỗ, rầm nhỏ (dùng đỡ sàn nhà).
Từ đồng nghĩa
- Poutre: dầm, xà.
- Bille de bois: khúc gỗ tròn.
- Bois d'œuvre: gỗ xẻ dùng trong xây dựng.