maffia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bọn bất lương, tổ chức tội phạm có tổ chức: "maffia" chỉ một nhóm người hoặc tổ chức bí mật, thường dùng bạo lực và đe dọa để thực hiện các hoạt động phi pháp như tống tiền, buôn lậu, và kiểm soát các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La police lutte contre la maffia. (Cảnh sát đang chiến đấu chống lại bọn bất lương.)
- Ce quartier est contrôlé par la maffia. (Khu phố này bị bọn bất lương kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La loi du silence (omerta) de la maffia": luật im lặng của bọn bất lương (quy tắc không hợp tác với chính quyền).
- Les témoins ont peur de briser la loi du silence de la maffia. (Các nhân chứng sợ phá vỡ luật im lặng của bọn bất lương.)
Biến thể và từ gần giống
- Mafieux / Mafieuse (danh từ/ tính từ): kẻ thuộc bọn bất lương, có liên quan đến bọn bất lương.
- Un réseau mafieux. (Một mạng lưới của bọn bất lương.)
Từ đồng nghĩa
- Organisation criminelle: tổ chức tội phạm.
- Milieu (trong ngữ cảnh tội phạm): giới giang hồ, giới xã hội đen.
- Pègre: giới du đãng, giới cặn bã xã hội.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "maffia" thường được viết là "mafia" (với một chữ 'f') trong tiếng Pháp hiện đại. Cách viết "maffia" với hai chữ 'f' là một biến thể cũ hoặc ít phổ biến hơn.
- La mafia sicilienne. (Bọn bất lương người Sicile.)
danh từ giống cái
- bọn bất lương