maffia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mafia: Một tổ chức tội phạm có tổ chức, thường có nguồn gốc từ Sicily (Ý), hoạt động bí mật và kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp như tống tiền, buôn lậu, và giết người.
- Nhóm thân tín: Một nhóm người có quan hệ chặt chẽ, thường hoạt động cùng nhau vì lợi ích chung, có thể không liên quan đến tội phạm.
- Tổ chức khủng bố bí mật: Trong lịch sử, "maffia" còn chỉ một nhóm khủng bố bí mật ở Sicily, ban đầu chống lại chế độ chuyên chế nhưng sau đó phát triển thành tổ chức tội phạm vào giữa thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Mafia (tổ chức tội phạm):
- The maffia controls illegal gambling in the city. (Mafia kiểm soát cờ bạc bất hợp pháp trong thành phố.)
- Nhóm thân tín:
- The CEO surrounded himself with a maffia of loyal advisors. (Giám đốc điều hành vây quanh mình bằng một nhóm thân tín gồm các cố vấn trung thành.)
- Tổ chức khủng bố bí mật:
- The Sicilian maffia originally fought against tyranny. (Mafia Sicily ban đầu chiến đấu chống lại chế độ chuyên chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mafia (nghĩa bóng):
- The political maffia in the government controls all decisions. (Mafia chính trị trong chính phủ kiểm soát mọi quyết định.)
- Cấu trúc gia đình: Mafia thường được tổ chức thành các "gia đình" (families), mỗi gia đình có một ông trùm (boss).
- The maffia operates in families, each with its own territory. (Mafia hoạt động theo các gia đình, mỗi gia đình có lãnh thổ riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mafioso (danh từ): Thành viên của Mafia.
- A mafioso was arrested for extortion. (Một tên Mafioso bị bắt vì tội tống tiền.)
- Mafia-like (tính từ): Giống như Mafia.
- The organization has a mafia-like structure. (Tổ chức này có cấu trúc giống như Mafia.)
Từ đồng nghĩa
- Syndicate: Tổ chức tội phạm.
- Cartel: Tập đoàn độc quyền (thường dùng trong buôn bán ma túy).
- Clique: Nhóm thân tín (không nhất thiết liên quan đến tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run with the maffia: Tham gia hoặc làm việc với Mafia.
- He was accused of running with the maffia. (Anh ta bị buộc tội làm việc với Mafia.)
Thành ngữ liên quan
- Mafia code of silence (omertà): Quy tắc im lặng của Mafia, không hợp tác với cảnh sát.
- The maffia enforces a strict code of silence. (Mafia áp dụng quy tắc im lặng nghiêm ngặt.)
- Mafia boss: Ông trùm Mafia.
- The maffia boss ordered the hit. (Ông trùm Mafia ra lệnh ám sát.)