mafia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tổ chức tội phạm bí mật: Một tổ chức ngầm, cấu trúc chặt chẽ, chuyên thực hiện các hoạt động phi pháp như tống tiền, buôn lậu, giết người thuê thao túng kinh tế, chính trị. Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức nguồn gốc từ Ý.
    • Nhóm người ảnh hưởng thường hành động một cách bí mật, độc đoán: Một nhóm người liên kết với nhau để kiểm soát một lĩnh vực hoạt động nào đó loại trừ những người ngoài nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mafia contrôle une partie du trafic de drogue. (Tổ chức mafia kiểm soát một phần việc buôn bán ma túy.)
    • Il est accusé d'avoir des liens avec la mafia. (Anh ta bị cáo buộc liên hệ với tổ chức mafia.)
    • Il y a une vraie mafia dans ce milieu professionnel. (Có một nhóm bè phái thực sự trong giới chuyên môn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La mafia du logement": nhóm đầu cơ, chiếm đoạt nhà ở.

    • Les autorités luttent contre la mafia du logement. (Chính quyền đang đấu tranh chống lại nhóm đầu cơ nhà ở.)
  • "L'omertà" (danh từ giống cái): luật im lặng. Đâyquy tắc bất thành văn của mafia, cấm thành viên hợp tác với chính quyền.

    • Le témoin a refusé de parler par omertà. (Nhân chứng đã từ chối khai báo luật im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mafieux (adj): thuộc về mafia, tính chất mafia.

    • Des méthodes mafieuses. (Những phương pháp mang tính chất mafia.)
  • Mafioso (danh từ giống đực): thành viên của mafia.

    • Un mafioso important a été arrêté. (Một tay mafia quan trọng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Organisation criminelle: tổ chức tội phạm.
  • Cosa Nostra (danh từ riêng): tên gọi khác của mafia Sicilia.
  • Pègre (danh từ giống cái): giới giang hồ, giới du đãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être lié à la mafia: dính líu đến mafia.

    • Le commerçant est soupçonné d'être lié à la mafia. (Người chủ cửa hàng bị nghi ngờ dính líu đến mafia.)
  • Une loi du silence: luật im lặng (cách diễn đạt khác của "omertà").

    • Une loi du silence règne dans ce quartier. (Luật im lặng ngự trị trong khu phố này.)
danh từ giống cái
  1. như maffia

Từ gần giống