mafflu

Học thuật
Thân thiện
mafflu

Un homme mafflu sourit en tenant une tasse de café.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • () bánh đúc: Dùng để miêu tả một người hai phúng phính, đầy đặn tròn trĩnh, thường gợi cảm giác dễ thương, trẻ trung khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bébé a des joues mafflues et adorables. (Em bé đôi bánh đúc đáng yêu.)
    • Elle a un visage mafflu qui lui donne un air très jeune. ( ấy khuôn mặt bánh đúc khiến trông rất trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joues mafflues": đôi bánh đúc, phính.
    • Le personnage de dessin animé est reconnaissable à ses joues mafflues. (Nhân vật hoạt hình có thể nhận ra nhờ đôi bánh đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mafflu không biến thể phổ biến. Đâymột tính từ hình thức duy nhất.
  • Joufflu, e (adj): Một từ đồng nghĩa gần gũi, cũng có nghĩa là "phúng phính", "bầu bĩnh", thường dùng để mô tả hoặc khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Joufflu, e (adj): () phính, bầu bĩnh.
  • Rebondi, e (adj): tròn trĩnh, mũm mĩm (có thể dùng cho hoặc toàn bộ cơ thể).
  • Potelé, e (adj): mập mạp, bụ bẫm (thường dùng cho trẻ em hoặc bộ phận cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mafflu".
mafflu

Un homme mafflu sourit en tenant une tasse de café.

tính từ
  1. (thân mật) () bánh đúc

Từ gần giống