mufle

danh từ giống đực
  1. mõm
    • Mufle de boeuf
      mõm
  2. (thân mật) người thô lỗ
tính từ
  1. (thân mật) thô lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mufle"

Từ có nhắc đến "mufle"

mufle
Un homme se comporte comme un mufle en refusant de céder sa place.