mufle

Học thuật
Thân thiện
mufle

Un homme se comporte comme un mufle en refusant de céder sa place.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mõm (của động vật): Phần mặt phía trước của một số động vật, đặc biệtđộng vật có vú như , ngựa.
    • (Thân mật) Người thô lỗ, vụng về: Cách gọi thân mật, đôi khi có ý trách móc, để chỉ một người cư xử thiếu tế nhị, vụng về hoặc ngốc nghếch.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Thô lỗ, vụng về: Dùng để miêu tả một người hành vi, cử chỉ hoặc lời nói thiếu tinh tế, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le cheval a un mufle large. (Con ngựa cái mõm rộng.)
    • Quel mufle ! Il n'a même pas dit merci. (Đồ thô lỗ! Anh ta thậm chí còn không nói cảm ơn.)
  • Tính từ:

    • Il a été vraiment mufle avec elle. (Anh ta đã thực sự rất thô lỗ với ấy.)
    • Ne sois pas mufle, offre-lui un verre. (Đừng thô lỗ thế, mời ấy một ly đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le mufle": Cư xử một cách thô lỗ, làm ra vẻ thô lỗ.

    • Arrête de faire le mufle devant nos invités. (Đừng cư xử thô lỗ trước mặt khách của chúng ta nữa.)
  • "Un vrai mufle": Một kẻ thực sự thô lỗ (nhấn mạnh mức độ).

    • Son ex-mari est un vrai mufle. (Chồng của ấymột kẻ thực sự thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmitoufler (động từ): Quấn ấm, choàng kín (không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc với "muffler" - khăn quàng cổ trong tiếng Anh, liên quan đến ý "che phủ").
  • Mufleur (danh từ giống đực, hiếm): Người thô lỗ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "người thô lỗ"):
    • Goujat: Kẻ thô bỉ, thô lỗ.
    • Malotru: Kẻ thô lỗ, vô giáo dục.
  • Tính từ:
    • Grossier: Thô tục, thô lỗ.
    • Impoli: Bất lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mufle")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un cœur sous un mufle": Có một trái tim nhân hậu ẩn dưới vẻ ngoài thô lỗ (giống như "xấu người đẹp nết").
    • Ne le juge pas trop vite, il a un cœur sous un mufle. (Đừng vội phán xét anh ta, anh ấy có một trái tim nhân hậu dưới vẻ ngoài thô kệch.)
mufle

Un homme se comporte comme un mufle en refusant de céder sa place.

danh từ giống đực
  1. mõm
    • Mufle de boeuf
      mõm
  2. (thân mật) người thô lỗ
tính từ
  1. (thân mật) thô lỗ

Từ gần giống

Từ chứa "mufle"

Từ có nhắc đến "mufle"