mufle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mõm (của động vật): Phần mặt phía trước của một số động vật, đặc biệt là động vật có vú như bò, ngựa.
- (Thân mật) Người thô lỗ, vụng về: Cách gọi thân mật, đôi khi có ý trách móc, để chỉ một người cư xử thiếu tế nhị, vụng về hoặc ngốc nghếch.
Tính từ:
- (Thân mật) Thô lỗ, vụng về: Dùng để miêu tả một người có hành vi, cử chỉ hoặc lời nói thiếu tinh tế, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le cheval a un mufle large. (Con ngựa có cái mõm rộng.)
- Quel mufle ! Il n'a même pas dit merci. (Đồ thô lỗ! Anh ta thậm chí còn không nói cảm ơn.)
Tính từ:
- Il a été vraiment mufle avec elle. (Anh ta đã thực sự rất thô lỗ với cô ấy.)
- Ne sois pas mufle, offre-lui un verre. (Đừng có thô lỗ thế, mời cô ấy một ly đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le mufle": Cư xử một cách thô lỗ, làm ra vẻ thô lỗ.
- Arrête de faire le mufle devant nos invités. (Đừng có cư xử thô lỗ trước mặt khách của chúng ta nữa.)
"Un vrai mufle": Một kẻ thực sự thô lỗ (nhấn mạnh mức độ).
- Son ex-mari est un vrai mufle. (Chồng cũ của cô ấy là một kẻ thực sự thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Emmitoufler (động từ): Quấn ấm, choàng kín (không phải biến thể trực tiếp nhưng có chung gốc với "muffler" - khăn quàng cổ trong tiếng Anh, liên quan đến ý "che phủ").
- Mufleur (danh từ giống đực, hiếm): Người thô lỗ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "người thô lỗ"):
- Goujat: Kẻ thô bỉ, thô lỗ.
- Malotru: Kẻ thô lỗ, vô giáo dục.
- Tính từ:
- Grossier: Thô tục, thô lỗ.
- Impoli: Bất lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mufle")
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un cœur sous un mufle": Có một trái tim nhân hậu ẩn dưới vẻ ngoài thô lỗ (giống như "xấu người đẹp nết").
- Ne le juge pas trop vite, il a un cœur sous un mufle. (Đừng vội phán xét anh ta, anh ấy có một trái tim nhân hậu dưới vẻ ngoài thô kệch.)
danh từ giống đực
- mõm
- Mufle de boeufmõm bò
- (thân mật) người thô lỗ
tính từ
- (thân mật) thô lỗ