moufle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bao tay: Một loại găng tay dày, thường bằng len hoặc vải dệt kim, không có ngón riêng biệt hoặc chỉ có ngón cái riêng, dùng để giữ ấm.
- (Kỹ thuật) Puli kép: Một thiết bị cơ khí gồm hai hoặc nhiều ròng rọc (puli) được gắn chung trên một trục, dùng để thay đổi hướng và lực của dây cáp hoặc dây đai trong hệ thống truyền động.
Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Lò múp, lò nung cách lửa: Một loại lò công nghiệp, thường dùng trong luyện kim hoặc gốm sứ, có cấu tạo đặc biệt để nung nóng vật liệu một cách gián tiếp, tránh tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa hoặc khí cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (bao tay):
- Elle a tricoté une paire de moufles pour l'hiver. (Cô ấy đã đan một đôi bao tay cho mùa đông.)
- Les enfants perdent souvent leurs moufles. (Trẻ em thường làm mất bao tay của chúng.)
- Danh từ giống cái (puli kép):
- Le système de levage utilise une moufle pour réduire l'effort nécessaire. (Hệ thống nâng sử dụng một puli kép để giảm lực cần thiết.)
- Danh từ giống đực (lò múp):
- Le verre est cuit dans un moufle à haute température. (Thủy tinh được nung trong một lò múp ở nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être habillé comme une moufle" (thành ngữ, thông tục): Ăn mặc một cách vụng về, kém thẩm mỹ hoặc quá dày cộm.
- Avec ce manteau, tu es habillé comme une moufle ! (Với cái áo khoác này, trông cậu ăn mặc vụng về quá!)
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, giống của từ (đực/cái) phụ thuộc hoàn toàn vào nghĩa được sử dụng (thiết bị cơ khí hay loại lò).
Biến thể và từ liên quan
- Mouflette (danh từ giống cái): Một loại bao tay nhỏ, thường chỉ che ngón tay.
- Mitaine (danh từ giống cái): Găng tay không ngón, hở đầu ngón tay. Khác với "moufle" thường hở ngón hoàn toàn hoặc chỉ có ngón cái.
- Gant (danh từ giống đực): Găng tay có đủ cả năm ngón riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "bao tay": Gant de ski (găng tay trượt tuyết, có thể chỉ loại có ngón hoặc không ngón tùy kiểu).
- Cho nghĩa "puli kép" (kỹ thuật): Poulie multiple (ròng rọc nhiều tầng), palan (tời, pa-lăng - thường chỉ cả hệ thống).
- Cho nghĩa "lò múp" (kỹ thuật): Four à moufle (lò múp).
Lưu ý
- Đây là một từ đồng âm dị nghĩa, có hai giống tính từ khác nhau (đực/cái) tương ứng với hai nhóm nghĩa khác biệt.
- Nghĩa thông dụng và phổ biến nhất là danh từ giống cái chỉ bao tay.
- Các nghĩa kỹ thuật (lò múp, puli kép) chuyên ngành và ít gặp trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) lò múp, lò nung cách lửa
danh từ giống cái
- bao tay
- (kỹ thuật) puli kép