moufle

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) múp, nung cách lửa
danh từ giống cái
  1. bao tay
  2. (kỹ thuật) puli kép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "moufle"

moufle
Une femme enfile une moufle en laine.