magasinier

Học thuật
Thân thiện
magasinier

Le magasinier range des cartons dans les étagères du dépôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quảnkho, người giữ kho: "magasinier" chỉ một người trách nhiệm quản lý, bảo quản kiểm soát hàng hóa trong một kho hàng. Công việc bao gồm nhập, xuất, sắp xếp kiểm kê hàng tồn kho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le magasinier est responsable de l'inventaire. (Người quảnkho chịu trách nhiệm về việc kiểm kê.)
    • Nous avons besoin d'un nouveau magasinier pour notre entrepôt. (Chúng tôi cần một người giữ kho mới cho nhà kho của chúng tôi.)
    • Le magasinier a vérifié toutes les marchandises à leur arrivée. (Người quảnkho đã kiểm tra tất cả hàng hóa khi chúng đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magasinier en chef": tổ trưởng kho, quảnkho chính.

    • Il a été promu magasinier en chef après dix ans de service. (Anh ấy đã được thăng chức lên tổ trưởng kho sau mười năm làm việc.)
  • "magasinier-cariste": nhân viên kho kiêm lái xe nâng.

    • Dans cette usine, le poste exige d'être un magasinier-cariste. (Trong nhà máy này, vị trí yêu cầu phảinhân viên kho kiêm lái xe nâng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magasin (danh từ giống đực): cửa hàng, kho hàng.

    • Il travaille dans un grand magasin. (Anh ấy làm việc trong một cửa hàng lớn.)
  • Magasinage (danh từ giống đực): sự cất vào kho, việc mua sắm (tùy ngữ cảnh).

    • Le magasinage des produits frais nécessite une chambre froide. (Việc cất giữ sản phẩm tươi sống đòi hỏi một buồng lạnh.)
  • Magasinière (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "magasinier".

    • Elle est la magasinière la plus expérimentée. ( ấynữ quảnkhokinh nghiệm nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestionnaire d'entrepôt: người quảnnhà kho.
  • Responsable des stocks: người phụ trách kho, người phụ trách hàng tồn kho.
  • Manutentionnaire: nhân viên kho, nhân viên bốc xếp (có thể bao gồm công việc thể chất nhiều hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Travailler comme magasinier: làm việc với tư cáchngười quảnkho.

    • Il travaille comme magasinier depuis cinq ans. (Anh ấy đã làm việc với tư cáchngười quảnkho được năm năm.)
  • Poste de magasinier: vị trí quảnkho.

    • L'entreprise offre un poste de magasinier à temps plein. (Công ty đang tuyển một vị trí quảnkho toàn thời gian.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "magasinier" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt thường liên quan đến công việc cụ thể.) - Avoir l'œil du magasinier: có con mắt của người quảnkho (ám chỉ khả năng kiểm soát, sắp xếp kho hàng tốt). - Pour faire cet inventaire, il faut avoir l'œil du magasinier. (Để làm bản kiểm kê này, cần phảicon mắt của người quảnkho.)

magasinier

Le magasinier range des cartons dans les étagères du dépôt.

danh từ giống đực
  1. người quảnkho, người giữ kho

Từ gần giống