magasin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kho, nhà kho: Nơi dùng để chứa, lưu trữ hàng hóa, vật liệu với số lượng lớn.
- Cửa hàng: Nơi bán lẻ hàng hóa cho người tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les meubles anciens sont stockés dans le magasin à l'arrière de l'usine. (Đồ nội thất cổ được lưu trữ trong kho ở phía sau nhà máy.)
- Elle fait ses courses dans un grand magasin du centre-ville. (Cô ấy mua sắm ở một cửa hàng lớn trong trung tâm thành phố.)
- Nous avons visité un magasin de vêtements très moderne. (Chúng tôi đã thăm một cửa hàng quần áo rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Magasin de connaissances" (nghĩa bóng): kho tri thức, chỉ một nguồn kiến thức phong phú.
- Cet ouvrage est un véritable magasin de connaissances sur l'histoire médiévale. (Tác phẩm này là một kho tri thức thực sự về lịch sử thời trung cổ.)
"Magasin d'Etat": cửa hàng quốc doanh.
- À cette époque, on achetait tout dans les magasins d'Etat. (Vào thời đó, người ta mua mọi thứ ở các cửa hàng quốc doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Magasiner (động từ, chủ yếu dùng ở Canada): đi mua sắm.
- Magasinier (danh từ giống đực): nhân viên kho, người quản lý kho.
- Grand magasin (danh từ): cửa hàng bách hóa lớn, trung tâm thương mại.
- Magasin de détail (danh từ): cửa hàng bán lẻ.
- Magasin d'usine (danh từ): cửa hàng xưởng, nơi bán sản phẩm trực tiếp từ nhà máy.
Từ đồng nghĩa
- Kho: Dépôt, entrepôt, réserve.
- Cửa hàng: Boutique, commerce, échoppe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động mua sắm hoặc lưu kho.) - Faire du magasinage / Faire les magasins: đi mua sắm. - Elle aime faire les magasins le samedi. (Cô ấy thích đi mua sắm vào thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
- Être pris comme dans un magasin: (nghĩa bóng) bị bao vây, bị tấn công từ mọi phía.
- Avoir un cœur gros comme un magasin: (nghĩa bóng, cũ) có một trái tim rộng lượng, hào phóng.
danh từ giống đực
- kho
- Magasin à blékho lúa mì
- Un magasin de connaissances(nghĩa bóng) một kho tri thức
- cửa hàng
- Magasin d'Etatcửa hàng quốc doanh