magazine
/,mægə'zi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tạp chí: Một ấn phẩm định kỳ (hàng tuần, hàng tháng, v.v.) chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo về một chủ đề cụ thể hoặc nhiều chủ đề khác nhau, thường được in trên giấy hoặc xuất bản dưới dạng kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un magazine de mode. (Tôi đã mua một cuốn tạp chí thời trang.)
- Il lit un magazine sur la science. (Anh ấy đang đọc một tạp chí về khoa học.)
- Ce magazine paraît chaque mois. (Tạp chí này xuất bản hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feuilleter un magazine": lật giở, xem lướt qua một cuốn tạp chí.
- Elle aime feuilleter les magazines dans la salle d'attente. (Cô ấy thích lật giở các cuốn tạp chí trong phòng chờ.)
"magazine people" (từ mượn tiếng Anh trong tiếng Pháp): chỉ những người nổi tiếng thường xuyên xuất hiện trên bìa tạp chí.
- Ces acteurs sont de vrais magazine people. (Những diễn viên này đúng là những ngôi sao tạp chí thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Magasin (danh từ giống đực): cửa hàng, kho hàng. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả và phát âm với "magazine").
- Périodique (danh từ giống đực): ấn phẩm định kỳ (từ chung hơn, bao gồm cả tạp chí và báo).
- Revue (danh từ giống cái): tạp chí (thường mang tính học thuật hoặc chuyên ngành hơn).
Từ đồng nghĩa
- Publication périodique: ấn phẩm định kỳ.
- Revue: tạp chí (xem ở mục trên).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Être en couverture d'un magazine: xuất hiện trên bìa một tạp chí.
- Ce mannequin est souvent en couverture des magazines. (Người mẫu này thường xuyên xuất hiện trên bìa các tạp chí.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir sa une dans les magazines: được đưa tin trang nhất trên các tạp chí (nghĩa bóng: rất nổi tiếng, được nhiều người biết đến).
- Depuis son succès, il a sa une dans tous les magazines. (Kể từ khi thành công, anh ta được đưa tin trang nhất trên tất cả các tạp chí.)