maggoty

/'mægəti/
Học thuật
Thân thiện
maggoty

The butcher discovered the meat was maggoty and had to discard it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giòi, bị giòi đục: Mô tả một thứ đó (thường thực phẩm hoặc xác chết) đang bị nhiễm hoặc đầy ấu trùng ruồi (giòi).
    • Kỳ quái, ngông cuồng: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Mô tả những ý tưởng, suy nghĩ lập dị, kỳ cục hoặc điên rồ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen ( giòi):

    • They had to throw away the maggoty meat. (Họ phải vứt bỏ miếng thịt giòi.)
    • The fruit was left outside for too long and became maggoty. (Trái cây bị bỏ bên ngoài quá lâu đã sinh giòi.)
  • Nghĩa bóng (kỳ quái):

    • He has a maggoty imagination, always coming up with bizarre stories. (Anh ta một trí tưởng tượng kỳ quái, luôn nghĩ ra những câu chuyện kỳ lạ.)
    • Ignore his maggoty ideas; they never make any sense. (Đừng quan tâm đến những ý tưởng ngông cuồng của anh ta; chúng chẳng ý nghĩa cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maggoty brain" (nghĩa bóng, không trang trọng): dùng để chỉ một người những suy nghĩ điên rồ, lập dị.
    • Don't listen to him, he's got a maggoty brain today. (Đừng nghe anh ta, hôm nay đầu óc anh ta toàn ý nghĩ kỳ quặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Maggot (danh từ): con giòi.

    • The dead animal was crawling with maggots. (Xác con vật đầy những con giòi .)
  • Flyblown (tính từ): bị ruồi đẻ trứng, giòi; hoặc (nghĩa bóng) kỹ, hư hỏng, ô uế. Đây một từ đồng nghĩa gần với nghĩa đen của "maggoty".

    • The flyblown meat was a health hazard. (Miếng thịt giòi một mối nguy hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Wormy, grubby ( sâu/bọ), infested (bị nhiễm, bị xâm chiếm bởi côn trùng).
  • Nghĩa bóng: Whimsical (thất thường, đồng bóng), eccentric (lập dị), bizarre (kỳ lạ), crazy (điên rồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "maggoty".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a maggot in one's head/brain": (thành ngữ , ít dùng) ý nghĩ điên rồ, ngớ ngẩn trong đầu. Đây nguồn gốc cho nghĩa bóng của "maggoty".
    • He must have a maggot in his brain to think that plan would work. (Hắn hẳn là con giòi trong đầu mới nghĩ rằng kế hoạch đó sẽ thành công.)
maggoty

The butcher discovered the meat was maggoty and had to discard it.

tính từ
  1. giòi
  2. (nghĩa bóng) những ý nghĩ ngông cuồng, những ý nghĩ kỳ quái

Từ tương tự

Từ gần giống