magistrale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "magistral"):
- Xuất sắc, bậc thầy, mẫu mực: Dùng để miêu tả một tác phẩm, một bài giảng, một lời giải thích hoặc một hành động được thực hiện với sự tinh thông, uyên bác và đạt đến mức độ hoàn hảo, đáng để làm mẫu.
- (Trong dược học) Được pha chế theo đơn của bác sĩ: Dùng để chỉ một loại thuốc được điều chế đặc biệt theo chỉ định cụ thể của thầy thuốc, khác với thuốc bán sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a fait une analyse magistrale du roman. (Cô ấy đã có một phân tích xuất sắc về cuốn tiểu thuyết.)
- Le professeur a donné une leçon magistrale sur la Révolution française. (Giáo sư đã có một bài giảng mẫu mực về Cách mạng Pháp.)
- C'est une préparation magistrale contre les allergies. (Đây là một loại thuốc được pha chế theo đơn để chống dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une œuvre magistrale": một tác phẩm kiệt xuất, một kiệt tác.
- Ce tableau est considéré comme une œuvre magistrale de la Renaissance. (Bức tranh này được coi là một kiệt tác của thời kỳ Phục Hưng.)
"Une démonstration magistrale": một minh chứng hùng hồn, một sự thể hiện xuất sắc.
- Le pianiste a offert une interprétation magistrale de la sonate. (Nghệ sĩ dương cầm đã thể hiện xuất sắc bản sonata.)
Biến thể và từ gần giống
- Magistral (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với "magistrale" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- Un cours magistral. (Một bài giảng mẫu mực.)
- Magistralement (phó từ): một cách xuất sắc, một cách mẫu mực.
- Il a résolu le problème magistralement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách xuất sắc.)
- Magistrature (danh từ giống cái): chức vị thẩm phán, ngành tư pháp.
- Il a fait carrière dans la magistrature. (Ông ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong ngành tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionnel: phi thường, xuất sắc.
- Parfait: hoàn hảo.
- Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
- Savant: uyên bác, tinh thông (khi nói về nội dung).
Từ trái nghĩa
- Médiocre: tầm thường.
- Faible: yếu kém.
- Banale: tầm thường, nhàm chán.
tính từ giống cái
- xem magistral