magistral

/mə'dʤistrəl/
Học thuật
Thân thiện
magistral

Le professeur donne un cours magistral dans l'amphithéâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thầy; vào bậc thầy: Chỉ những thuộc về hoặc xứng đáng với một bậc thầy, thể hiện sự uyên bác, tài năng xuất chúng hoặc tính chất giáo huấn.
    • (Đùa cợt) nên thân, ra trò: Dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để chỉ một cái gì đó đáng kể, đáng chú ý, thườngvề mức độ hoặc cường độ.
    • (Dược học) chế theo đơn: Chỉ một loại thuốc được pha chế đặc biệt theo đơn của bác sĩ, không phảithuốc sản xuất hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a prononcé un discours magistral. (Ông ấy đã có một bài diễn văn vào bậc thầy.)
    • Le professeur a une autorité magistrale. (Vị giáo sư uy quyền của một bậc thầy.)
    • Il a reçu une correction magistrale. (Anh ta đã nhận một trận sửa phạt ra trò.)
    • Cette pharmacie prépare des remèdes magistraux. (Hiệu thuốc này pha chế các phương thuốc theo đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cours magistral": Bài giảng chính thức, thường do giáo sư thực hiện trước một lượng lớn sinh viên, mang tính chất truyền đạt kiến thức chuyên sâu.

    • Les étudiants assistent au cours magistral en amphithéâtre. (Sinh viên tham dự bài giảng chínhgiảng đường lớn.)
  • "Édition magistrale": Ấn bản công phu, được biên soạn chú giải một cách xuất sắc, thường dành cho các tác phẩm kinh điển.

    • Il possède l'édition magistrale des œuvres complètes de Victor Hugo. (Anh ấy sở hữu ấn bản công phu về toàn tập tác phẩm của Victor Hugo.)
Biến thể từ gần giống
  • Magistralement (trạng từ): Một cách xuất sắc, bậc thầy.

    • L'affaire a été menée magistralement. (Vụ việc đã được tiến hành một cách xuất sắc.)
  • Magistrature (danh từ): Chức vị thẩm phán, tòa án; (nghĩa rộng) giới thẩm quyền, giới chức.

    • Il a fait carrière dans la magistrature. (Ông ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong ngành tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: Xuất sắc, phi thường.
  • Remarquable: Đáng chú ý, xuất sắc.
  • Savant: Uyên bác, thông thái.
  • Sur mesure (cho nghĩa dược học): Đo đắn, làm riêng theo yêu cầu.
Từ trái nghĩa
  • Médiocre: Tầm thường, kém cỏi.
  • Banale: Tầm thường, nhàm chán.
  • Ordinaire: Thông thường.
  • Officinal (cho nghĩa dược học): (Thuốc) trong dược điển, bán sẵn.
magistral

Le professeur donne un cours magistral dans l'amphithéâtre.

tính từ
  1. (thuộc) thầy; vào bậc thầy
    • Ton magistral
      giọng thầy
    • Oeuvre magistrale
      tác phẩm vào bậc thầy
  2. (đùa cợt) nên thân, ra trò
    • Une fessée magistrale
      trận đòn ra trò
  3. (dược học) chế theo đơn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "magistral"