magistrate
/'mædʤistrit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan tòa, thẩm phán: Một viên chức tư pháp thường xử lý các vụ án nhỏ, vi phạm hành chính hoặc tiến hành các thủ tục sơ bộ tại tòa án. "Magistrate" thường là thẩm phán cấp thấp nhất trong hệ thống tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magistrate fined him for speeding. (Quan tòa phạt anh ta vì tội chạy quá tốc độ.)
- The case was heard by a local magistrate. (Vụ án được một quan tòa địa phương xét xử.)
- She appeared before the magistrate for a preliminary hearing. (Cô ấy ra trình diện trước quan tòa để tham gia phiên tòa sơ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Magistrates' Court": Tòa án sơ thẩm, tòa án có thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự nhẹ và dân sự.
- The theft case was dealt with in the Magistrates' Court. (Vụ trộm cắp được giải quyết tại Tòa án sơ thẩm.)
"Lay magistrate" (hoặc "Justice of the Peace - JP"): Quan tòa không chuyên, thường là người không có bằng luật nhưng được bổ nhiệm để xét xử các vụ việc nhỏ.
- Lay magistrates play a crucial role in the English legal system. (Các quan tòa không chuyên đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Magisterial (tính từ): (1) Thuộc về quan tòa, thẩm phán. (2) Có tính chất uy quyền, độc đoán.
- He spoke with a magisterial tone. (Ông ta nói với giọng điệu đầy uy quyền.)
Magistracy (danh từ): (1) Chức vụ quan tòa. (2) Toàn thể các quan tòa.
- He was appointed to the magistracy last year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ quan tòa năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Judge: Thẩm phán (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thẩm phán ở các cấp tòa cao hơn).
- Justice of the Peace (JP): Quan tòa hòa giải, quan tòa địa phương (một loại magistrate cụ thể).
- Jurist: Luật gia, nhà luật học (người am hiểu luật, không nhất thiết là thẩm phán đương chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "magistrate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "magistrate")