magnétiseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thôi miên: Một người thực hành thôi miên, sử dụng sức mạnh ý chí hoặc các kỹ thuật được cho là để gây ra trạng thái thôi miên, chữa bệnh hoặc gây ảnh hưởng lên người khác.
- Người làm nghề từ tính: (Nghĩa lịch sử) Một người thực hành "thuyết động vật từ tính" (magnétisme animal), một học thuyết phổ biến vào thế kỷ 18 và 19 cho rằng có một lực từ sinh học có thể được sử dụng để chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le magnétiseur a utilisé ses mains pour apaiser la douleur. (Người thôi miên đã dùng đôi tay của mình để làm dịu cơn đau.)
- Au XIXe siècle, beaucoup de gens consultaient un magnétiseur pour leurs maux. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đã tìm đến người làm nghề từ tính để chữa các chứng bệnh của họ.)
- Certains magnétiseurs prétendent pouvoir guérir à distance. (Một số người thôi miên tự nhận là có thể chữa bệnh từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Magnétiseur guérisseur": Người thôi miên chữa bệnh. Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh chữa bệnh bằng các phương pháp thôi miên hoặc năng lượng.
- Elle consulte un magnétiseur guérisseur pour ses migraines. (Cô ấy tìm đến một người thôi miên chữa bệnh vì chứng đau nửa đầu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnétisme (danh từ): thôi miên; từ tính; sức hút, sự thu hút.
- Le magnétisme personnel de cet orateur est impressionnant. (Sức thu hút cá nhân của diễn giả này thật ấn tượng.)
- Magnétiser (động từ): thôi miên; làm nhiễm từ.
- Il essaye de magnétiser son auditoire. (Anh ấy cố gắng thôi miên thính giả của mình.)
- Magnétique (tính từ): (thuộc về) từ tính; có sức hút, quyến rũ.
- Elle a un regard magnétique. (Cô ấy có một ánh nhìn đầy sức quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Hypnotiseur: người thôi miên (nhấn mạnh đến kỹ thuật gây giấc ngủ thôi miên).
- Guérisseur: thầy lang, người chữa bệnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng thôi miên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "magnétiseur")
danh từ
- người thôi miên